canine distemper

canine distemper

A veterinarian examines a young dog for signs of canine distemper.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh sài sốtchó, một bệnh do virus gây ra ở chó non, đặc trưng bởi sốt cao viêm đường hô hấp.

dụ sử dụng
  • (Bệnh sài sốtchó một căn bệnh rất dễ lây lan thường gây tử vong.)
  • (Tiêm phòng cách tốt nhất để ngăn ngừa bệnh sài sốtchó con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract canine distemper": mắc bệnh sài sốtchó.
    • The unvaccinated puppy contracted canine distemper after being exposed to an infected dog. (Chú chó con chưa được tiêm phòng đã mắc bệnh sài sốtchó sau khi tiếp xúc với một con chó bị nhiễm bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Distemper (n): bệnh sài sốt (nói chung, có thể gặpchó, mèo, hoặc động vật khác).
    • Distemper in cats is caused by a different virus. (Bệnh sài sốtmèo do một loại virus khác gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Canine viral fever: sốt do viruschó (mô tả triệu chứng chính).
  • Hard pad disease: bệnh cứng đệm chân (một tên gọi khác dựa trên triệu chứngbàn chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "canine distemper".